Thứ Tư
7
Tháng 11 năm 2029
Âm lịch
2/10 âm lịch, năm Kỷ Dậu
Ngày Tân Sửu
Động thổ, đặt móng
Có điểm chưa thuận
5 điểm (mỗi ngày bắt đầu từ 10 điểm, sao tốt cộng, sao xấu trừ). Đứng thứ 30 trong 34 ngày không phạm ngày kỵ từ 23/9/2029 đến 22/12/2029 (45 ngày trước và sau ngày này), bằng điểm với 1 ngày khác.
- Nguyệt yếmHiệp Kỷ ghi sao này kỵ cưới hỏi, làm nhà, dời nhà, khai trương, ký kết, xuất hành; lịch Việt cũng ghi là sao xấu.
- Thổ ônNgày trực Mãn; sách xưa kỵ động thổ, đào giếng.
- Thiên tặcSao kỵ khởi công, động thổ, về nhà mới, khai trương (bảng lịch Việt).
- Tam tangLịch Việt ghi ngày này có sao Tam tang (kỵ cưới hỏi, khởi công xây nhà).
Chưa xét tuổi — nhập năm sinh của gia chủ để xét thêm ngày xung tuổi.
Ngày nhạy cảm (ngày giao tiết Lập đông): một số lịch tính theo cách khác có thể ghi khác cho ngày này. Nhiều trang lịch đổi trực theo ngày giao tiết gần đúng nên có thể ghi trực khác; web tính theo giờ giao tiết thật (giờ Việt Nam).
Giờ đẹp và lý do từng tiêu chí: Gói Nhà mới — bản đầy đủ đang miễn phí trong thời gian dùng thử.
Tham khảo theo lịch truyền thống, không phải lời tiên đoán.